Phí sàn và đối soát sàn
Kỳ01/10/2026 – 31/10/2026Theo ngày quyết toán
- Tháng 11/2026
- Tháng 10/2026
- Tháng 9/2026
- Tháng 8/2026
- Tháng 7/2026
Khớp
2.290
Tiền về và phí lệch không quá 1.000 ₫
Lệch
18
Chênh lệch 2.140.000 ₫
Thiếu đơn
20
Sao kê có, POS chưa có · 4.860.000 ₫
Chưa đối soát
146
Đã nhận quá 30 ngày · 31.240.000 ₫
Dòng cần xem
Cần xem · 184Lệch · 18Thiếu đơn · 20Chưa đối soát · 146Khớp · 2.290Phí không theo đơn · 12Bỏ qua · 3
| Mã đơn | Quyết toán | Tiền về · POS | Tiền về · sao kê | Phí · POS | Phí · sao kê | Chênh tiền về | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 579000000000000417Phí vận chuyển cao hơn ước tính | 30/10/2026 | 312.600 | 289.200 | 96.400tạm tính | 119.800 | −23.400 | Lệch | Xem |
| 579000000000001022Hoa hồng tiếp thị liên kết | 30/10/2026 | 488.300 | 466.100 | 150.700tạm tính | 172.900 | −22.200 | Lệch | |
| 579000000000001190Trợ giá phí vận chuyển | 31/10/2026 | 241.000 | 259.000 | 74.000tạm tính | 56.000 | +18.000 | Lệch | |
| 579000000000001344Hoàn tiền một phần | 31/10/2026 | 527.900 | 371.400 | 162.100tạm tính | 128.600 | −156.500 | Lệch | |
| 579000000000005102Sao kê có, POS chưa có đơn | 01/11/2026 | — | 214.500 | — | 64.500 | — | Thiếu đơn | |
| 579000000000005117Sao kê có, POS chưa có đơn | 01/11/2026 | — | 189.300 | — | 56.900 | — | Thiếu đơn | |
| 579000000000002230Đã nhận 28/09, 46 ngày chưa có dòng sao kê | — | 256.000 | — | 77.000tạm tính | — | — | Chưa đối soát | |
| 2609RT4KMN22Shopee, đã nhận 02/10, chưa nạp sao kê Shopee | — | 199.000 | — | 47.300tạm tính | — | — | Chưa đối soát |
Phí sàn theo nhóm
82% theo sao kê · 18% tạm tính theo POS
| Nhóm phí (tháng 10/2026) | TikTok Shop | Shopee | Tổng | |
|---|---|---|---|---|
| Phí cố định / giao dịch | 36.940.000 | 2.940.000 | 39.880.000 | |
| Hoa hồng nền tảng | 40.110.000 | 4.150.000 | 44.260.000 | |
| Hoa hồng tiếp thị liên kết | 72.940.000 | 0 | 72.940.000 | |
| Phí dịch vụ SFP | 21.550.000 | 0 | 21.550.000 | |
| Phí thanh toán | 17.720.000 | 3.120.000 | 20.840.000 | |
| Phí dịch vụ | 3.400.000 | 3.520.000 | 6.920.000 | |
| Phí vận chuyển | 7.930.000 | 1.480.000 | 9.410.000 | |
| Sàn trợ giá phí vận chuyển | 3.840.000 | 340.000 | 4.180.000 | |
| Phí hoàn hàng | 5.210.000 | 910.000 | 6.120.000 | |
| Phí sàn không theo đơn | 2.350.000 | 60.000 | 2.410.000 | |
| Phí sàn tháng 10 | 204.310.000 | 15.840.000 | 220.150.000 |