Hóa đơn đầu vào và bảng kê
Kỳ01/07/2026 – 30/09/2026Bảng kê quý 3 nạp 02/10 (lần nạp #5)
- Quý 4/2026
- Quý 3/2026
- Quý 2/2026
Hóa đơn trong bảng kê
1.312.540.000 đồng
96 hóa đơn · thuế 96.384.000 ₫
Đã có tệp
82/ 96
Khớp số, ngày, MST, số tiền
Thiếu tệp
14
96.480.000 ₫ chưa có tệp hóa đơn
Không có trong bảng kê
3
Có tệp nhưng bảng kê không ghi
Hóa đơn quý 3/2026 99
96 dòng bảng kê và 3 hóa đơn chỉ có tệp
Tất cả · 99Thiếu tệp · 14Không có trong bảng kê · 3Còn nợ · 6
| Số · ngày | Bên bán | Trước thuế | Thuế | Tổng | Bảng kê | Tệp | Thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 000118002/09/2026 | Xưởng May Phú LợiMST 0312345678 | 30.000.000 | 2.400.000 | 32.400.000 | Có trong bảng kê | Xem tệp | Đã trả |
| 000121418/09/2026 | Xưởng May Phú LợiMST 0312345678 | 27.777.778 | 2.222.222 | 30.000.000 | Có trong bảng kê | Thiếu tệp | Đã trả |
| 000039809/09/2026 | Bao Bì Tân TiếnMST 0309876543 | 2.444.444 | 195.556 | 2.640.000 | Có trong bảng kê | Xem tệp | Đã trả |
| 000042123/09/2026 | Bao Bì Tân TiếnMST 0309876543 | 2.444.444 | 195.556 | 2.640.000 | Có trong bảng kê | Thiếu tệp | Đã trả |
| 000090212/08/2026 | Denim Hoàng PhátMST 0315552468 | 41.666.667 | 3.333.333 | 45.000.000 | Có trong bảng kê | Xem tệp | Đã trả |
| 000095526/09/2026 | Denim Hoàng PhátMST 0315552468 | 35.185.185 | 2.814.815 | 38.000.000 | Có trong bảng kê | Thiếu tệp | Còn nợ |
| 000441730/09/2026 | Công ty CP Phần mềm PancakeMST 0108223344 | 1.990.000 | 199.000 | 2.189.000 | Có trong bảng kê | Xem tệp | Đã trả |
| 000018728/09/2026 | In Ấn Kim PhátMST 0316778899 | 3.000.000 | 240.000 | 3.240.000 | Không có trong bảng kê | Xem tệp | Đã trả |
| Tổng 99 hóa đơn | 1.224.156.000 | 97.024.000 | 1.321.180.000 | Trong đó 3 hóa đơn không có trong bảng kê: 8.640.000 ₫, thuế 640.000 ₫ | |||